CÁC SẢN PHẨM
Thiết bị đo chất lượng nước cầm tay
YEX-P1-DO2 Máy đo oxy hòa tan màng cầm tay | YexSensor
video
YEX-P1-DO2 Máy đo oxy hòa tan màng cầm tay | YexSensor

YEX-P1-DO2 Máy đo oxy hòa tan màng cầm tay | YexSensor

Thương hiệu: YexSensor

Mẫu: YEX-P1-DO2

Đầu ra: Phương pháp màng; nồng độ và độ bão hòa oxy, dòng điện cực và nhiệt độ

Nguồn cấp: Pin lithium sạc lại; kèm cáp sạc USB

Cấp bảo vệ IP: Máy IP65; tài liệu không nêu cấp bảo vệ hoặc độ sâu ngâm của điện cực

Dải đo: Oxy hòa tan 0.00-20.00 mg/L; độ bão hòa 0.0-200.0%; nhiệt độ 0.0-60.0 °C

Mô tả: Máy đo oxy hòa tan màng cầm tay YEX-P1-DO2 của YexSensor sử dụng điện cực SD02 để đo nồng độ, độ bão hòa oxy hòa tan, dòng điện cực và nhiệt độ. Máy có bù nhiệt độ tự động, đồng thời cho phép nhập thủ công áp suất khí quyển và độ mặn để bù.

Mô tả sản phẩm

Đo oxy hòa tan bằng phương pháp màng, thiết kế cầm tay cho nuôi trồng thủy sản và kiểm tra nước

  • Bốn giá trị đo: Máy hiển thị nồng độ oxy hòa tan, độ bão hòa oxy, dòng điện cực và nhiệt độ.
  • Bù thông số tại hiện trường: Tự động bù nhiệt độ; nhập thủ công áp suất khí quyển và độ mặn để bù.
  • Thiết bị cầm tay: Pin lithium sạc lại, cáp điện cực SD02 dài 3 m, vỏ máy đạt IP65 và hộp đựng.

Tổng quan sản phẩm

YEX-P1-DO2 là máy đo oxy hòa tan cầm tay sử dụng điện cực màng. Tài liệu hướng dẫn mô tả đây là thiết bị nhỏ gọn phục vụ phép đo chính xác trong phòng thí nghiệm và công việc nuôi trồng thủy sản. Máy có màn hình rõ nét, lời nhắc thao tác, đèn nền, chỉ báo điểm hiệu chuẩn và các phím điều khiển phù hợp cho phép đo thường quy tại hiện trường hoặc trên bàn thí nghiệm. Máy hiển thị nồng độ và độ bão hòa oxy hòa tan, đồng thời đo dòng điện cực và nhiệt độ.

Thiết bị kết hợp điện cực oxy hòa tan SD02 chuyên dụng, cáp dài 3 m và ba chức năng bù. Máy tự động bù nhiệt độ trong phạm vi được tài liệu quy định. Người dùng nhập thủ công áp suất khí quyển và độ mặn để tính đến các điều kiện này khi đo. Sản phẩm phù hợp với người vận hành cần thiết bị cầm tay dùng phương pháp màng và có thể thực hiện đúng quy trình chuẩn bị đầu dò, hiệu chuẩn và đo.

Phạm vi đo và giới hạn lựa chọn

Phạm vi đo nồng độ oxy hòa tan là 0.00-20.00 mg/L, độ phân giải được công bố là 0.01 mg/L và độ chính xác là ≤ ±0.3 mg/L. Độ bão hòa oxy được hiển thị trong khoảng 0.0-200.0%, với độ phân giải 0.1% và độ chính xác ≤ ±3%. Thời gian đáp ứng được quy định là ≤45 giây. Các thông số này áp dụng cho máy và điện cực tiêu chuẩn theo tài liệu; kết quả thực tế còn phụ thuộc vào việc chuẩn bị và hiệu chuẩn điện cực đúng cách, điều kiện mẫu và các cài đặt bù phù hợp.

Phạm vi đo nhiệt độ là 0.0-60.0 °C (32-140 °F), trong khi phạm vi bù nhiệt độ tự động được quy định là 0.0-40.0 °C (32-104 °F). Đây là hai giới hạn riêng biệt. Phạm vi bù áp suất khí quyển thủ công là 60.0-110.0 kPa, còn phạm vi bù độ mặn thủ công là 0.0-50.0 g/L. Trước khi chọn thiết bị, hãy xác nhận mẫu và điều kiện vận hành dự kiến nằm trong các phạm vi tương ứng.

Tài liệu quy định cấp IP65 cho vỏ máy. Tài liệu không nêu cấp IP, độ sâu ngâm hoặc giới hạn áp suất của điện cực SD02. Không được hiểu cấp IP65 của máy là cho phép ngâm bộ phận chính trong nước. Trước khi triển khai, hãy xác nhận với YexSensor điều kiện lắp đặt và độ sâu ngâm được phép của điện cực. Tài liệu cũng không nêu RS-485, Modbus, xuất dữ liệu qua USB, dung lượng lưu trữ nội bộ hoặc kết nối không dây; cáp USB trong danh mục dùng để sạc.

Ưu điểm kỹ thuật chính

Điện cực màng đo oxy hòa tan

Tài liệu xác định rõ YEX-P1-DO2 là model đo theo phương pháp màng và cung cấp kèm điện cực oxy hòa tan SD02. Cấu hình đầu dò chuyên dụng này phù hợp cho phòng thí nghiệm và cơ sở nuôi trồng thủy sản cần đo oxy hòa tan trong mẫu. Tài liệu nêu khả năng chống nhiễu là một đặc tính của sản phẩm nhưng không cung cấp bảng định lượng về nhiễu chéo. Với mẫu có thành phần hóa học bất thường, chứa chất rắn lơ lửng hoặc có chất gây nhiễu đã biết, hãy kiểm chứng phương pháp bằng mẫu đại diện trước khi dùng kết quả để nghiệm thu hoặc điều khiển quy trình.

Ba chức năng bù với phạm vi hoạt động riêng

Bù nhiệt độ tự động áp dụng trong khoảng 0.0-40.0 °C. Có thể nhập thủ công áp suất khí quyển trong khoảng 60.0-110.0 kPa và độ mặn trong khoảng 0.0-50.0 g/L. Ghi riêng từng thông số bù giúp truy xuất điều kiện đã sử dụng cho kết quả. Phạm vi đo nhiệt độ kéo dài đến 60.0 °C; vì vậy, nhiệt độ hiển thị vượt ngoài phạm vi bù tự động không có nghĩa là phạm vi bù cũng được mở rộng.

Nhiều giá trị đo trên cùng thiết bị

Vi xử lý 32-bit đo nồng độ oxy hòa tan, độ bão hòa oxy, dòng điện cực và nhiệt độ. Phạm vi nồng độ là 0.00-20.00 mg/L; phạm vi độ bão hòa là 0.0-200.0%. Dòng điện cực và nhiệt độ cung cấp thêm thông tin để đánh giá tình trạng điện cực và điều kiện mẫu. Tài liệu không nêu dung lượng ghi dữ liệu; hãy lưu hồ sơ dự án bằng biểu mẫu bên ngoài hoặc hệ thống phòng thí nghiệm đã được phê duyệt, trừ khi có chức năng dữ liệu bổ sung được xác nhận bằng văn bản.

Điều khiển cơ động và nguồn pin sạc

Màn hình LCD hiển thị lời nhắc thao tác; thiết bị có đèn nền với cảm biến ánh sáng môi trường. Các phím trên bảng điều khiển được ghi nhãn nguồn, chọn/chữ số, lưu/cài đặt, quay lại/đèn, lên/xuống, °C/°F và giữ. Tài liệu nêu pin lithium sạc lại, chức năng quản lý sạc, bảo vệ khi mất điện và cáp sạc USB trong danh mục đóng gói. Bảng thông số không nêu thời lượng pin hoặc thông số đầu ra định mức của bộ sạc; hãy xác nhận thời lượng sử dụng và khả năng tương thích của bộ chuyển đổi theo lịch làm việc dự kiến.

Thông số kỹ thuật

Thông số đoThông số kỹ thuậtGhi chú lựa chọn
Nồng độ oxy hòa tan0.00-20.00 mg/LChọn thông số này khi cần kết quả nồng độ theo đơn vị mg/L.
Độ phân giải / độ chính xác nồng độ0.01 mg/L / ≤ ±0.3 mg/LĐộ chính xác là giá trị trong tài liệu; không nhầm độ phân giải với độ chính xác.
Độ bão hòa oxy0.0-200.0%; độ phân giải 0.1%; độ chính xác ≤ ±3%Dùng giá trị độ bão hòa khi quy trình yêu cầu kết quả theo phần trăm.
Đo nhiệt độ0.0-60.0 °C (32-140 °F); độ phân giải 0.1 °C (0.1 °F); độ chính xác ≤ ±0.3 °CPhạm vi đo rộng hơn phạm vi bù tự động được tài liệu công bố.
Thời gian đáp ứng≤45 sTính đến thời gian đáp ứng trong tài liệu khi lập kế hoạch lấy mẫu.
Thông số thiết bịThông số kỹ thuậtGiới hạn hoặc ghi chú
ModelYEX-P1-DO2Máy đo oxy hòa tan màng cầm tay.
Điện cực tiêu chuẩnĐiện cực oxy hòa tan SD02Chiều dài cáp tiêu chuẩn: 3 m.
Bù nhiệt độ tự động0.0-40.0 °C (32-104 °F)Đây là phạm vi bù, không phải toàn bộ phạm vi đo nhiệt độ.
Bù áp suất thủ công60.0-110.0 kPaNhập thủ công áp suất khí quyển phù hợp.
Bù độ mặn thủ công0.0-50.0 g/LNhập độ mặn thủ công khi phương pháp yêu cầu.
Nguồn điệnPin lithium sạc lạiDanh mục đóng gói có cáp sạc USB; tài liệu không nêu thời lượng pin.
Cấp bảo vệ của máyIP65Tài liệu không nêu cấp IP hoặc độ sâu ngâm của điện cực.
Kích thước165 x 75 x 51 mmKích thước máy theo tài liệu.
Khối lượng270 g, không bao gồm điện cựcĐầu dò và cáp không nằm trong khối lượng máy được công bố.

Tất cả giá trị trên theo tài liệu hướng dẫn sử dụng YEX-P1-DO2. Không bổ sung vật liệu đầu dò, cấp IP của đầu dò, độ sâu ngâm, dung lượng lưu trữ, giao thức xuất dữ liệu hoặc thời lượng pin khi tài liệu không nêu các giá trị này.

Quy trình đo và bù

Kết nối điện cực màng SD02 với máy và làm theo hướng dẫn chuẩn bị, hiệu chuẩn điện cực trong tài liệu đi kèm. Danh mục đóng gói gồm 30 mL dung dịch điện phân oxy hòa tan, nắp màng dự phòng, vòng đệm cao su O-ring và giấy nhám làm phụ kiện điện cực. Các phụ kiện này phục vụ việc bảo dưỡng cụm điện cực, không thay thế quy trình chuẩn bị đầy đủ trong tài liệu.

Trước khi đo, chờ đầu dò và mẫu đạt trạng thái ổn định theo quy trình vận hành. Sau đó kiểm tra chế độ đo đã chọn có phù hợp với kết quả cần lấy hay không: nồng độ, độ bão hòa, dòng điện cực hoặc nhiệt độ. Tài liệu quy định thời gian đáp ứng không quá 45 giây. Chỉ ghi nhận kết quả khi số đo và chỉ báo điểm hiệu chuẩn tương ứng đã ổn định, không dùng giá trị biến động nhất thời trên màn hình làm kết quả cuối cùng.

Sử dụng bù nhiệt độ tự động trong khoảng 0.0-40.0 °C. Khi cần, nhập thủ công áp suất khí quyển trong khoảng 60.0-110.0 kPa và độ mặn trong khoảng 0.0-50.0 g/L. Ghi lại các cài đặt bù cùng kết quả để người vận hành khác hiểu được điều kiện đo. Nếu giá trị vận hành nằm ngoài phạm vi quy định, không ngoại suy thông số; hãy xác nhận với YexSensor về phương pháp và mức độ phù hợp của phép đo.

Để kiểm soát chất lượng, hãy sử dụng mẫu đại diện và quy trình hiệu chuẩn được lập thành văn bản. Kiểm tra lại hiệu chuẩn sau khi bảo dưỡng điện cực, khi nền mẫu thay đổi hoặc khi kết quả không phù hợp với quy trình kiểm tra đã được phê duyệt. Tài liệu không quy định chu kỳ hiệu chuẩn chung hay giá trị dung dịch chuẩn; hãy thiết lập các yêu cầu này theo phương pháp áp dụng và yêu cầu dự án.

Ứng dụng

Tài liệu xác định nuôi trồng thủy sản là lĩnh vực thiết kế trọng tâm của model, đồng thời liệt kê giám sát nước nguồn, xử lý nước thải, viện nghiên cứu, cấp nước uống, nước hồ bơi và các ứng dụng liên quan đến nước khác. Mức độ phù hợp phụ thuộc vào phạm vi đo, nền mẫu, cách chuẩn bị điện cực và điều kiện lắp đặt tại hiện trường.

Tình huốngNhu cầu đoĐiểm cần xác nhận
Nuôi trồng thủy sảnKiểm tra lưu động nồng độ hoặc độ bão hòa oxy hòa tan.Xác nhận điều kiện ngâm đầu dò, giá trị độ mặn cần nhập và tần suất đo.
Giám sát nước nguồn và nước uốngĐo oxy hòa tan trong mẫu nước tại hiện trường hoặc phòng thí nghiệm.Đối chiếu phạm vi dự kiến và yêu cầu độ chính xác của phương pháp với thông số đã công bố.
Xử lý nước thảiĐo lưu động phục vụ lấy mẫu và theo dõi quy trình.Đánh giá nhiễu trên mẫu đại diện và xác nhận quy trình vệ sinh đầu dò.
Phòng thí nghiệm nghiên cứu và giảng dạyĐọc nồng độ, độ bão hòa, dòng điện cực và nhiệt độ.Ghi lại hiệu chuẩn, thông số bù và hồ sơ dữ liệu bên ngoài nếu cần.

Lắp đặt và đo thường quy

Kết nối chắc chắn điện cực SD02 và kiểm tra cáp, nắp màng, vòng O-ring trước khi sử dụng. Chuẩn bị điện cực theo tài liệu hướng dẫn và dùng dung dịch điện phân đi kèm. Bảo vệ máy khỏi mức tiếp xúc với nước vượt quá cấp IP65 được công bố cho vỏ máy. Điện cực được dùng để đo oxy hòa tan trong mẫu, nhưng tài liệu không nêu cấp ngâm của đầu dò; hãy xác nhận điều kiện ngâm được chấp thuận cho cấu hình lắp đặt dự kiến.

Bật máy, chọn chế độ hiển thị cần thiết và dùng các phím trên bảng điều khiển để truy cập cài đặt. Chọn °C hoặc °F khi cần. Nhập thủ công áp suất và độ mặn nếu phương pháp yêu cầu bù. Chờ trong thời gian đáp ứng quy định là ≤45 giây, sau đó xác nhận số đo và chỉ báo điểm hiệu chuẩn ổn định rồi mới ghi kết quả.

Khi đo lặp lại tại hiện trường, hãy duy trì trình tự nhất quán cho việc lấy mẫu, thao tác đầu dò, nhập thông số bù, đọc kết quả, tráng đầu dò và ghi chép. Cách làm này giảm sai khác giữa người vận hành và giúp so sánh dữ liệu giữa các địa điểm hoặc thời điểm lấy mẫu. Thực hiện đầy đủ các bước điều hòa và hiệu chuẩn điện cực theo tài liệu; trang sản phẩm này chỉ tóm tắt thông số phục vụ lựa chọn, không thay thế hướng dẫn vận hành.

Dữ liệu, nguồn điện và vận hành

Máy sử dụng pin lithium sạc lại, có quản lý sạc và bảo vệ khi mất điện. Cáp sạc USB nằm trong danh mục đóng gói tiêu chuẩn. Tài liệu không nêu thời gian hoạt động hoặc thông số đầu ra của bộ sạc. Trước khi chọn bộ chuyển đổi, hãy xác nhận nguồn sạc mà thiết bị chấp nhận và lên kế hoạch sạc theo lịch lấy mẫu thay vì giả định thời lượng pin.

Bảng điều khiển có nhãn SAVE/SET và HOLD, nhưng phần thông số trong tài liệu không nêu dung lượng lưu trữ hoặc chức năng xuất dữ liệu. Tài liệu cũng không xác nhận truyền dữ liệu qua USB, RS-485, Modbus, Bluetooth, Wi-Fi, dịch vụ đám mây, LIMS hoặc SCADA. Hãy coi cáp USB đi kèm là phụ kiện sạc, trừ khi có tài liệu kỹ thuật riêng xác nhận chức năng truyền dữ liệu. Nếu dự án cần tự động chuyển hồ sơ đo, hãy xác nhận chính xác giao diện và quy trình trước khi đặt hàng.

Bảo dưỡng và xử lý sự cố

Bảo dưỡng điện cực màng

Dung dịch điện phân 30 mL, nắp màng dự phòng, vòng O-ring và giấy nhám đi kèm được dùng để bảo dưỡng điện cực. Chỉ sử dụng theo hướng dẫn trong tài liệu. Kiểm tra nắp màng và vòng O-ring xem có hư hỏng hoặc rò rỉ không; giữ đầu nối và cáp điện cực sạch, nguyên vẹn. Tài liệu không quy định chu kỳ thay màng hoặc dung dịch điện phân; hãy căn cứ vào quy trình được mô tả và hiệu suất điện cực đã kiểm chứng.

Kiểm tra cấu hình đo

Nếu kết quả không ổn định hoặc nằm ngoài phạm vi dự kiến, hãy kiểm tra chế độ đo, kết nối điện cực, tình trạng chuẩn bị đầu dò, trạng thái hiệu chuẩn, tính đại diện của mẫu và thông số bù đã nhập. Đảm bảo chỉ sử dụng bù nhiệt độ tự động trong phạm vi 0.0-40.0 °C được quy định. Kiểm tra đơn vị và phạm vi của các giá trị áp suất, độ mặn nhập thủ công.

Bảo vệ máy và ghi lại điều kiện bảo dưỡng

Giữ vỏ máy, cổng sạc và các phím điều khiển ở tình trạng tốt; không ngâm bộ phận chính. Máy đạt IP65, còn tài liệu không nêu cấp IP của đầu dò. Khi yêu cầu hỗ trợ dịch vụ, hãy cung cấp model và số sê-ri, điều kiện mẫu, chế độ đo, nhiệt độ, giá trị áp suất và độ mặn đã nhập, các bước chuẩn bị hoặc bảo dưỡng điện cực, cùng số đo hiển thị. Thông tin này giúp phân biệt sự cố của máy với sự cố đầu dò hoặc phương pháp.

Cấu hình và danh sách thông tin yêu cầu báo giá

Khi yêu cầu báo giá dự án, hãy cung cấp loại mẫu, phạm vi oxy hòa tan dự kiến, kết quả cần là nồng độ hay độ bão hòa, nhiệt độ mẫu dự kiến, điều kiện độ mặn và áp suất khí quyển, số lần đo mỗi ngày, cùng mục đích sử dụng tại hiện trường hay phòng thí nghiệm.

Ngoài ra, hãy xác nhận chiều dài cáp điện cực cần thiết, cách bố trí ngâm đầu dò, yêu cầu hiệu chuẩn và bảo dưỡng, phương án sạc, chứng chỉ và ngôn ngữ tài liệu cần có, cũng như nhu cầu ghi hoặc truyền kết quả sang hệ thống khác. Tài liệu liệt kê điện cực SD02 tiêu chuẩn với cáp 3 m và cáp sạc USB; mọi yêu cầu cáp dài hơn, phụ kiện thay thế, giao diện dữ liệu hoặc cấu hình đặc biệt cần được xác nhận bằng văn bản trước khi đặt hàng.

Danh sách đóng gói và xác nhận đơn hàng

Hạng mục theo tài liệuMô tảKiểm tra khi nhận hàng
Máy chínhMáy đo YEX-P1-DO2, 1 chiếcKiểm tra model, màn hình, phím điều khiển và vỏ máy.
Điện cực oxy hòa tanĐầu dò SD02, 1 chiếc; cáp 3 mKiểm tra đầu dò, cáp, đầu nối, nắp màng và vòng O-ring.
Dung dịch điện phân oxy hòa tan30 mLKiểm tra chai và nhãn; sử dụng theo tài liệu.
Nắp màng dự phòng và vòng O-ring cao suPhụ kiện điện cựcXác nhận cả hai phụ kiện đều có và không bị hư hỏng.
Giấy nhámPhụ kiện đi kèmGiữ lại để bảo dưỡng điện cực theo hướng dẫn.
Cáp sạc USBPhụ kiện đi kèmTài liệu ghi rõ dùng để sạc; không nêu chức năng truyền dữ liệu.
Tài liệu hướng dẫn sử dụngTài liệu sản phẩmLưu lại để tham khảo khi vận hành và chuẩn bị điện cực.
Chứng nhận sản phẩm và thẻ bảo hànhTài liệu sản phẩmLưu cùng chứng từ bán hàng và thông tin số sê-ri.
Hộp đựngBảo quản và vận chuyểnKiểm tra tình trạng hộp và độ vừa vặn của các bộ phận đi kèm.

Tài liệu hướng dẫn sử dụng liệt kê các hạng mục trên. Hãy xác nhận cấu hình, số lượng, điều kiện nguồn sạc, chứng chỉ và phụ kiện tùy chọn trong đơn hàng đã ký và danh sách đóng gói cuối cùng. Đối chiếu hàng nhận được với các tài liệu này trước khi sử dụng lần đầu.

Bảo hành và dịch vụ

Tài liệu có chứng nhận sản phẩm và thẻ bảo hành nhưng không nêu thời hạn bảo hành. Vì vậy, thời hạn áp dụng và điều kiện dịch vụ cần được xác nhận trong tài liệu bảo hành đi kèm và hợp đồng bán hàng. Lưu cùng nhau model sản phẩm, thông tin số sê-ri, chứng từ mua hàng, chứng nhận và thẻ bảo hành.

Khi yêu cầu hỗ trợ, hãy cung cấp giá trị và chế độ hiển thị, điều kiện mẫu, lịch sử chuẩn bị và bảo dưỡng điện cực, nhiệt độ, thông số bù đã nhập; nếu phù hợp, gửi kèm ảnh đầu dò hoặc máy. Xác nhận dung dịch điện phân thay thế, nắp màng, vòng O-ring và phụ tùng dịch vụ khác phù hợp với quy trình điện cực đã được phê duyệt.

Câu hỏi thường gặp

1. YEX-P1-DO2 đo những gì?

Máy đo nồng độ oxy hòa tan từ 0.00-20.00 mg/L và độ bão hòa oxy từ 0.0-200.0%. Máy cũng đo dòng điện cực và nhiệt độ. Theo tài liệu hướng dẫn sử dụng, độ chính xác nồng độ là ≤ ±0.3 mg/L và độ chính xác độ bão hòa là ≤ ±3%.

2. YEX-P1-DO2 có phải là máy đo oxy hòa tan huỳnh quang không?

Không. Tài liệu xác định YEX-P1-DO2 là máy đo oxy hòa tan bằng phương pháp màng và đi kèm điện cực SD02. Đây là model khác với thiết bị huỳnh quang YEX-P1-DO. Hãy chọn nguyên lý đo phù hợp với dự án và không dùng lẫn thông số giữa hai model.

3. Phạm vi đo và phạm vi bù nhiệt độ là bao nhiêu?

Phạm vi đo nhiệt độ là 0.0-60.0 °C (32-140 °F), độ phân giải 0.1 °C (0.1 °F) và độ chính xác ≤ ±0.3 °C. Bù nhiệt độ tự động chỉ được quy định trong khoảng 0.0-40.0 °C (32-104 °F). Không suy ra phạm vi bù rộng hơn từ phạm vi đo nhiệt độ rộng hơn.

4. Máy xử lý độ mặn và áp suất khí quyển như thế nào?

Cả hai đều là thông số bù nhập thủ công. Phạm vi độ mặn được tài liệu công bố là 0.0-50.0 g/L, còn áp suất khí quyển là 60.0-110.0 kPa. Nhập giá trị theo phương pháp và lưu cùng kết quả. Nếu điều kiện dự án nằm ngoài các phạm vi này, hãy xác nhận tính phù hợp trước khi mua.

5. Máy được cung cấp điện cực và cáp nào?

Điện cực tiêu chuẩn là SD02 đo oxy hòa tan, đi kèm cáp dài 3 m. Danh sách đóng gói còn có 30 mL dung dịch điện phân, nắp màng dự phòng, vòng O-ring cao su và giấy nhám. Hãy xác nhận cáp đủ dài và điều kiện ngâm đầu dò được phép phù hợp với vị trí lắp đặt.

6. Máy có thể xuất dữ liệu qua USB hoặc kết nối với PLC không?

Tài liệu liệt kê cáp USB để sạc nhưng không công bố chức năng xuất dữ liệu USB, dung lượng ghi nội bộ, RS-485, Modbus hoặc truyền thông PLC. Không coi cáp này là giao diện dữ liệu. Nếu cần truyền dữ liệu điện tử hoặc tích hợp với hệ thống điều khiển, hãy yêu cầu thông số giao diện bằng văn bản trước khi đặt hàng.

7. Toàn bộ máy và đầu dò đạt IP65 hay IP68?

Tài liệu quy định IP65 cho máy. Tài liệu không nêu cấp IP hoặc độ sâu ngâm của điện cực SD02, do đó không thể dựa vào tài liệu này để mô tả cả cụm máy và đầu dò đạt IP68. Giữ bộ phận chính ở ngoài nước và xác nhận giới hạn lắp đặt đầu dò với YexSensor.

8. Máy có thời hạn bảo hành và bộ chuyển đổi sạc nào?

Tài liệu liệt kê thẻ bảo hành và cáp sạc USB nhưng không nêu thời hạn bảo hành, thời lượng pin hoặc thông số đầu ra bộ sạc. Xác nhận điều kiện bảo hành trong hợp đồng bán hàng và kiểm tra bộ chuyển đổi tương thích với YexSensor. Không mặc định rằng bộ chuyển đổi, thời lượng sử dụng cụ thể hoặc chức năng dữ liệu được bao gồm.

Tóm tắt

YEX-P1-DO2 là máy đo oxy hòa tan màng cầm tay dành cho người dùng cần đo nồng độ và độ bão hòa bằng điện cực SD02. Các giới hạn được tài liệu công bố gồm nồng độ 0.00-20.00 mg/L, độ chính xác nồng độ ≤ ±0.3 mg/L, độ bão hòa 0.0-200.0%, bù nhiệt độ tự động 0.0-40.0 °C và bù áp suất, độ mặn thủ công. Máy đạt IP65; tài liệu không nêu cấp ngâm của đầu dò, thời lượng pin hoặc giao diện dữ liệu.

Trước khi đặt hàng, hãy xác nhận với YexSensor điều kiện mẫu, cách lắp đầu dò, thông số bù, chiều dài cáp, quy trình hiệu chuẩn và yêu cầu ghi hoặc truyền dữ liệu.

Yêu cầu đề xuất cảm biến